Lựa chọn

Hiểu đúng hành trình, tải, tốc độ và độ chính xác của mô đun tuyến tính

Hành trình quyết định chiều dài, tải quyết định vít me và ray, tốc độ với nhịp làm việc quyết định bước ren, độ chính xác quyết định cấp. Ghi đủ bốn thông số để báo giá chính xác.

mô đun tuyến tínhhành trìnhtảitốc độđộ chính xáclựa chọn

Vì sao nhà cung cấp hỏi bốn thông số này trước

Mô đun tuyến tính gồm vít me bi, ray dẫn hướng, bàn trượt, gối đỡ và kết nối động cơ. Hành trình, tải, tốc độ và độ chính xác quyết định đường kính và bước ren của vít me, kích thước ray, cấp chính xác và gia công đầu trục. Thiếu một trong bốn thông số, báo giá sẽ chung chung và phải sửa nhiều lần.

Hành trình: quãng đường bàn trượt di chuyển

Hành trình là khoảng di chuyển hữu dụng của bàn trượt trên ray, đơn vị mm. Cần phân biệt hành trình cơ khí (giữa hai giới hạn đầu cuối) và hành trình hữu dụng (sau khi trừ vùng giảm tốc và sai số lắp đặt). Nếu máy cần 250 mm, nên chọn khoảng 300 mm để dễ căn chỉnh. Lưu ý chiều dài tổng của mô đun lớn hơn hành trình khoảng 100–200 mm do hai đầu gối đỡ, motor và đầu trục vít me, nên ghi kèm cả không gian lắp đặt.

Tải: không chỉ nặng bao nhiêu mà còn đặt ở đâu

Cần mô tả tổng khối lượng, vị trí trọng tâm so với tâm bàn trượt, gia tốc khởi động và hướng lắp (ngang hay đứng). Trọng tâm lệch tâm tạo mô men lật lớn hơn, đòi hỏi ray rộng hơn hoặc thêm ray. Trục đứng cần nêu rõ yêu cầu giữ tải hoặc phanh khi mất điện.

Tốc độ: gắn với bước ren và nhịp làm việc

Tốc độ dài gần bằng tốc độ motor nhân bước ren: bước lớn chạy nhanh hơn nhưng lực đẩy nhỏ hơn. Quan trọng hơn tốc độ tối đa là nhịp làm việc — quãng đường mỗi lần di chuyển, thời gian mỗi chu kỳ và số chu kỳ mỗi phút. Mô đun vít me phù hợp định vị chính xác ở tốc độ trung bình; mô đun belt phù hợp hành trình dài, tốc độ rộng; motor tuyến tính đáp ứng nhanh cho nhịp dày.

Độ chính xác: định vị, lặp lại và sai số hệ thống

Độ chính xác định vị là sai số giữa vị trí lệnh và vị trí thực tế; độ lặp lại là mức phân tán của điểm dừng qua nhiều chu kỳ (ví dụ ±0,01 mm). Với tự động hóa, độ lặp lại thường quan trọng hơn vì có thể kết hợp bù bằng thị giác máy. Cấp chính xác C3/C5/C7 của vít me bi quyết định mức sai số: số càng nhỏ càng chính xác và đắt hơn. Sai số hệ thống (mặt lắp không phẳng, đế yếu, lệch tâm, nhiệt độ) cũng ảnh hưởng đến sai số thực tế trên chi tiết.

Ghi RFQ thế nào

Thay vì chỉ ghi "mô đun hành trình 600 mm", hãy gửi đầy đủ các mục sau.

  • Loại dẫn động: vít me bi, lắp ngang, trục đơn.
  • Hành trình 600 mm và không gian lắp đặt ≤ 800 mm.
  • Tải khoảng 15 kg đặt đúng tâm (phôi 10 kg + đồ gá 5 kg), gia tốc 0,5 g.
  • Tốc độ trung bình 200 mm/s, một chu kỳ 3 giây, chạy liên tục.
  • Độ lặp lại ±0,02 mm.
  • Số lượng, thời gian giao và yêu cầu đóng gói.

Đủ bốn thông số này, nhà cung cấp chốt được vít me, ray và cấp chính xác ngay trong lần báo giá đầu tiên.

Bước tiếp theo

Chuyển tài liệu này thành RFQ

Khi hướng thông số đã rõ, hãy gửi các thông tin dưới đây cùng số lượng, thời gian giao và yêu cầu đóng gói.

Nên gửi kèm

  • Model, đường kính, bước ren, cấp chính xác hoặc ứng dụng mục tiêu.
  • Tải, tốc độ, hành trình, cách lắp và nhu cầu ray trượt hoặc gối đỡ đi kèm.
  • Số lượng, thời gian giao, đóng gói và có cần biên bản kiểm tra hoặc ảnh giao hàng không.